
1. Căn cứ pháp lý
2. Quyền im lặng của bị can, bị cáo theo quy định của pháp luật Tố tụng hình sự
Điểm c khoản 1 Điều 59 quy định về người bị tạm giữ có quyền: “Trình bày lời khai, trình bày ý kiến, không buộc hải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.”
Điểm d khoản 1 Điều 60 quy định bị can có quyền ““Trình bày lời khai, trình bày ý kiến, không buộc hải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.”
Điểm h khoản 1 Điều 61 quy định bị cáo có quyền: “Trình bày lời khai, trình bày ý kiến, không buộc hải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.”
Như vậy, mặc dù không dùng chính xác thuật ngữ “quyền im lặng”, nhưng việc quy định người bị tạm giữ, bị can, bị cáo “không buộc phải đưa ra lời khai chống lại mình hoặc buộc phải nhận mình có tội” đã thể hiện nội hàm của quyền im lặng. Có thể hiểu rằng trong quá trình tố tụng người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp/người bị bắt/người bị tạm giữ/ bị can/ bị cáo không buộc phải đưa ra lời khai chống lại mình hoặc thừa nhận mình có tội. Trong phiên tòa, nếu xét thấy cơ quan tố tụng đưa ra những câu hỏi, bằng chứng bất lợi cho họ thì họ cũng có quyền giữ im lặng.
3. Phân tích điểm lợi và hại khi bị can, bị cáo sử dụng quyền “im lặng” trong quy định của pháp luật Tố tụng hình sự
3.1. Điểm có lợi khi bị can, bị cáo sử dụng quyền “Im lặng”
- Tôn trọng quyền con người và nguyên tắc suy đoán vô tội: Đây là quyền tự vệ tự nhiên của người bị buộc tội, phù hợp với xu hướng phát triển của pháp luật nhân quyền quốc tế và cụ thể hóa nguyên tắc suy đoán vô tội, theo đó, người bị buộc tội không có nghĩa vụ phải chứng minh mình vô tội.
- Hạn chế lạm dụng quyền lực: Việc quy định rõ quyền im lặng giúp hạn chế tình trạng ép cung, bức cung, mớm cung và sai phạm trong tố tụng hình sự của các chủ thể tiến hành tố tụng.
- Tạo cơ sở cho việc thu thập chứng cứ độc lập: Khi bị can, bị cáo không khai báo, cơ quan tố tụng phải tìm các biện pháp khác để chứng minh tội phạm, bao gồm cả các biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt, từ đó có thể thu thập bằng chứng khách quan hơn.
3.2. Điểm có hại khi bị can, bị cáo sử dụng quyền “Im lặng”
- Khó khăn trong việc giải quyết vụ án: Quyền im lặng có thể khiến quá trình thu thập chứng cứ gặp khó khăn, dẫn đến việc vụ án phải trả hồ sơ để điều tra bổ sung hoặc dẫn đến tình trạng không đủ căn cứ để chứng minh tội phạm. Bởi theo luật Tố tụng là cơ quan có trách nhiệm chứng minh một công dân nào đó là có tội và theo nguyên tắc suy đoán vô tội nếu không có chứng cứ thì họ không thể tuyên ai đó có tội được.
- Bất lợi về tâm lý cho bị cáo: Mặc dù quyền im lặng là hợp pháp, nhưng việc sử dụng nó đôi khi có thể khiến bị cáo cảm thấy bị cô lập, căng thẳng hoặc lo sợ.
- Nguy cơ hiểu lầm về sự hợp tác: Việc không khai báo có thể bị người khác hiểu lầm là sự bất hợp tác hoặc ngoan cố, thay vì là một quyền tự vệ hợp pháp
Bạn còn vướng mắc liên quan hoặc có nhu cầu sử dụng dịch vụ vui lòng liên hệ:
CÔNG TY LUẬT TNHH PHÚC GIA
Trụ sở: Tầng 5 tòa nhà văn phòng số 55 Phố Đỗ Quang, Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, Thành Phố Hà Nội.
Hotline: 0243.995.33.99 - 0912.68.99.68
Email: tuvan@luatphucgia.vn